TỦ CẤP ĐÔNG NEWTECHCO THIẾT KẾ THEO SẢN LƯỢNG & NHU CẦU NHÀ MÁY

  • Hotline: 0982.456.257
  • Email: sale.refnewtechco@gmail.com
  • Website: newtechco.com.vn
  • Giao hàng toàn quốc

TỦ CẤP ĐÔNG NEWTECHCO THIẾT KẾ THEO SẢN LƯỢNG & NHU CẦU NHÀ MÁY

Tủ đông gió là thiết bị được sử dụng phổ biến trong các cơ sở chế biến thực phẩm, thủy hải sản và nhà máy sản xuất có nhu cầu cấp đông theo mẻ. Thiết bị tận dụng luồng không khí lạnh tuần hoàn với tốc độ cao để hạ nhiệt sản phẩm nhanh, giúp hạn chế biến đổi chất lượng và đáp ứng yêu cầu bảo quản ở nhiệt độ thấp.

Trong bài viết này, NEWTECHCO sẽ chia sẻ những thông tin quan trọng về tủ cấp đông đông gió, từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm đến cách lựa chọn công suất và các lưu ý khi đầu tư. Qua đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn giải pháp cấp đông phù hợp với sản phẩm, sản lượng và quy trình sản xuất thực tế.

1. Tủ cấp đông là gì?

Tủ cấp đông công nghiệp là thiết bị cấp đông dạng tủ, trong đó không khí lạnh được tạo ra từ dàn lạnh và liên tục tuần hoàn nhờ hệ thống quạt. Luồng gió lạnh tiếp xúc với bề mặt sản phẩm, lấy nhiệt ra khỏi thực phẩm và đưa nhiệt trở lại dàn lạnh.

Khác với kho lạnh chủ yếu phục vụ bảo quản, tủ cấp đông đông gió được thiết kế để hạ nhiệt sản phẩm trong thời gian ngắn, phù hợp với quy trình sản xuất cần cấp đông theo từng mẻ.

Thiết bị có thể xử lý sản phẩm dạng rời, nguyên liệu đã sơ chế, phi lê hoặc sản phẩm được đặt trên khay. Với các dây chuyền có sản lượng lớn, doanh nghiệp có thể lựa chọn hệ thống cấp đông dạng hầm hoặc giải pháp cấp đông chuyên dụng có công suất cao hơn.

HẦM ĐÔNG GIÓ
HẦM ĐÔNG GIÓ

1.1. Cấu tạo & Nguyên lý

1.1.1. Cấu tạo chính

  • Vỏ tủ và lớp cách nhiệt:

Khoang cấp đông được bao bọc bằng panel cách nhiệt nhằm hạn chế thất thoát nhiệt ra môi trường. Panel PU kết hợp bề mặt inox thường được sử dụng trong các công trình chế biến thực phẩm nhờ khả năng cách nhiệt và thuận tiện vệ sinh.
Độ dày panel được lựa chọn dựa trên nhiệt độ vận hành, kích thước tủ và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

  • Dàn lạnh:

Dàn lạnh là bộ phận thực hiện quá trình trao đổi nhiệt giữa môi chất lạnh và không khí trong tủ. Không khí sau khi được làm lạnh sẽ được quạt đưa trở lại khoang cấp đông.

Thiết kế dàn lạnh cần phù hợp với nhiệt độ làm việc, lưu lượng gió và công suất cấp đông để đảm bảo hiệu quả truyền nhiệt.

  • Quạt tuần hoàn:

Quạt tạo dòng không khí lạnh chuyển động liên tục trong khoang tủ. Việc bố trí và lựa chọn quạt phù hợp giúp hạn chế vùng nhiệt độ không đồng đều, đồng thời tăng khả năng tiếp xúc giữa khí lạnh và sản phẩm.

  • Hệ thống xả đá:

Trong quá trình vận hành ở nhiệt độ thấp, hơi ẩm có thể đóng tuyết trên dàn lạnh. Hệ thống xả đá giúp loại bỏ lớp băng này, duy trì khả năng trao đổi nhiệt và đảm bảo hiệu suất của thiết bị.

  • Giá đỡ và khay sản phẩm:

Khay hoặc giá đỡ được bố trí theo từng tầng để chứa sản phẩm. Khoảng cách giữa các tầng cần được tính toán để luồng khí lạnh có thể lưu thông thuận lợi, tránh che chắn dòng gió.

Vật liệu tiếp xúc với thực phẩm thường ưu tiên inox hoặc vật liệu đáp ứng yêu cầu vệ sinh của ngành thực phẩm.

  • Cửa tủ và gioăng kín:

Cửa cấp đông được thiết kế với lớp cách nhiệt và gioăng kín nhằm hạn chế không khí lạnh thoát ra ngoài. Kết cấu cửa cần thuận tiện cho việc đưa sản phẩm vào, lấy sản phẩm ra và vệ sinh sau mỗi chu kỳ vận hành.

  • Hệ thống thoát nước:

Nước phát sinh trong quá trình vệ sinh hoặc xả đá được thu gom và dẫn ra ngoài qua hệ thống thoát nước. Thiết kế thoát nước hợp lý giúp hạn chế đọng nước và giữ khu vực cấp đông sạch sẽ.

1.1.2. Nguyên lý hoạt động

Tủ cấp đông đông gió vận hành dựa trên chu trình lạnh cơ bản gồm máy nén, thiết bị ngưng tụ, van tiết lưu và dàn lạnh.

Quy trình có thể hiểu đơn giản như sau: Máy nén → Thiết bị ngưng tụ → Van tiết lưu → Dàn lạnh → Máy nén

  • Trước tiên, máy nén hút và nén môi chất lạnh lên áp suất cao. Môi chất sau đó đi qua thiết bị ngưng tụ để thải nhiệt và chuyển sang trạng thái lỏng.
  • Tiếp theo, môi chất đi qua van tiết lưu. Tại đây áp suất và nhiệt độ của môi chất giảm xuống trước khi đi vào dàn lạnh.
  • Trong dàn lạnh, môi chất hấp thụ nhiệt từ không khí bên trong tủ. Không khí được làm lạnh sâu và quạt tuần hoàn liên tục đưa luồng khí này đi qua bề mặt sản phẩm.
  • Nhiệt từ sản phẩm được truyền vào luồng không khí rồi đưa về dàn lạnh. Chu trình tiếp tục cho đến khi sản phẩm đạt nhiệt độ cấp đông theo yêu cầu.
  • Hệ thống điều khiển sẽ theo dõi và duy trì các thông số như nhiệt độ, thời gian cấp đông và trạng thái vận hành của thiết bị.
Tủ tiếp xúc
Tủ tiếp xúc

2. Ưu và nhược điểm  

2.1. Ưu điểm nổi bật

  • Cấp đông nhanh: Luồng khí lạnh tuần hoàn với lưu lượng lớn giúp tăng tốc độ trao đổi nhiệt, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm xuống nhiệt độ yêu cầu.
  • Phù hợp nhiều loại thực phẩm: Tủ có thể được thiết kế để cấp đông thịt, cá, thủy hải sản, rau củ, trái cây và nhiều sản phẩm chế biến khác.
  • Linh hoạt theo từng mẻ sản xuất: Do sản phẩm được đưa vào và lấy ra theo từng chu kỳ, tủ phù hợp với doanh nghiệp có nhiều loại sản phẩm hoặc sản lượng thay đổi theo thời điểm.
  • Tối ưu không gian: So với việc xây dựng một hệ thống cấp đông quy mô lớn, tủ cấp đông có kết cấu tương đối gọn, dễ bố trí tại các khu vực sản xuất có diện tích hạn chế.
  • Có thể tùy chỉnh theo dự án: Kích thước khoang, số lượng khay, nhiệt độ cấp đông, công suất lạnh và cách bố trí cửa có thể được thiết kế dựa trên sản lượng và đặc điểm sản phẩm.

2.2. Hạn chế cần lưu ý

  • Không khí lạnh có thể làm tăng hiện tượng mất nước bề mặt nếu sản phẩm không được đóng gói hoặc xử lý phù hợp.
  • Dàn lạnh dễ tích tuyết khi độ ẩm trong tủ cao, vì vậy cần xây dựng lịch xả đá hợp lý.
  • Quạt và hệ thống cơ khí cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ.
  • Tiếng ồn có thể phát sinh từ quạt và thiết bị lạnh trong quá trình vận hành.
  • Nếu lựa chọn công suất không phù hợp với sản lượng, thời gian cấp đông có thể kéo dài và tiêu hao nhiều năng lượng.
  • Hiệu quả cấp đông phụ thuộc đồng thời vào nhiệt độ môi trường, loại sản phẩm, kích thước sản phẩm, cách xếp khay và thông số hệ thống lạnh.
Tủ đông gió
Tủ đông gió

3. Kinh nghiệm lựa chọn 

Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên cung cấp cho đơn vị thiết kế các thông tin cơ bản:

  • Khối lượng cấp đông: Xác định sản lượng cần xử lý theo giờ hoặc theo từng mẻ.
  • Loại sản phẩm: Thịt, cá, tôm, mực, rau củ hay sản phẩm chế biến sẽ có yêu cầu truyền nhiệt khác nhau.
  • Kích thước và hình dạng sản phẩm: Sản phẩm nguyên con, phi lê, dạng viên hoặc đóng khay sẽ ảnh hưởng đến thời gian cấp đông.
  • Nhiệt độ đầu vào và đầu ra: Đây là thông số quan trọng để tính toán tải lạnh và lựa chọn công suất hệ thống.
  • Thời gian cấp đông: Xác định thời gian mong muốn để thiết kế lưu lượng gió và công suất lạnh phù hợp.
  • Điều kiện nhà xưởng: Diện tích, chiều cao, vị trí lắp đặt, nhiệt độ môi trường và khả năng cấp điện cũng cần được khảo sát trước khi triển khai.
  • Yêu cầu vệ sinh: Với nhà máy thực phẩm, vật liệu tiếp xúc với sản phẩm, khả năng vệ sinh và thoát nước cần được chú trọng.
tủ đông tiếp xúc
tủ đông tiếp xúc

4. Tủ cấp đông đông gió phù hợp với những công trình nào?

Thiết bị thường được ứng dụng tại:

  • Nhà máy chế biến thủy hải sản.
  • Cơ sở chế biến thịt và thực phẩm.
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm đông lạnh.
  • Cơ sở sơ chế và đóng gói thực phẩm.
  • Bếp ăn công nghiệp có nhu cầu cấp đông nguyên liệu.
  • Kho bảo quản kết hợp khu vực cấp đông.
  • Các cơ sở sản xuất có sản lượng cấp đông theo mẻ.
  • Với sản phẩm có sản lượng lớn hoặc yêu cầu cấp đông liên tục, doanh nghiệp nên cân nhắc giữa tủ đông gió, hầm đông gió, IQF hoặc các giải pháp cấp đông khác dựa trên năng suất và đặc tính sản phẩm.
tủ đông gió
tủ đông gió

5. Nhà thầu lạnh công nghiệp Newtechco chuyên thiết kế, thi công tủ cấp đông

NEWTECHCO cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống lạnh công nghiệp, trong đó có hệ thống tủ cấp đông đông gió cho nhà máy chế biến thực phẩm và thủy hải sản.

Giải pháp được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của từng công trình, từ khảo sát mặt bằng, xác định sản lượng đến tính toán tải lạnh và lựa chọn thiết bị.

Quy trình triển khai có thể bao gồm:

  • Khảo sát hiện trạng và quy trình sản xuất.
  • Thu thập thông tin về sản phẩm và sản lượng cấp đông.
  • Tính toán tải lạnh và thời gian cấp đông.
  • Tư vấn phương án tủ cấp đông và hệ thống lạnh phù hợp.
  • Thiết kế hệ thống lạnh và bố trí thiết bị.
  • Cung cấp thiết bị, vật tư theo cấu hình dự án.
  • Thi công, lắp đặt và đấu nối hệ thống.
  • Chạy thử, kiểm tra và bàn giao.
  • Bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao.

Tủ cấp đông đông gió là giải pháp phù hợp cho các cơ sở cần cấp đông thực phẩm theo mẻ với yêu cầu linh hoạt về sản phẩm và sản lượng. Tuy nhiên, hiệu quả của thiết bị không chỉ phụ thuộc vào bản thân tủ mà còn liên quan đến công suất lạnh, lưu lượng gió, cách xếp sản phẩm, nhiệt độ đầu vào và quy trình vận hành.

Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn nhà thầu lạnh công nghiệp có năng lực tính toán và thiết kế hệ thống thay vì chỉ lựa chọn thiết bị theo công suất danh nghĩa. NEWTECHCO có thể tư vấn phương án cấp đông phù hợp với đặc điểm sản phẩm, sản lượng và điều kiện thực tế của từng nhà máy.

PANGA MEKONG
PANGA MEKONG
PATAYA
PATAYA

Câu hỏi thường gặp 

1. Tủ cấp đông đông gió là gì?
Tủ cấp đông đông gió là thiết bị sử dụng luồng không khí lạnh tuần hoàn để hạ nhanh nhiệt độ thực phẩm, thường được dùng cho thủy hải sản, thịt, rau củ và thực phẩm chế biến.

2. Tủ cấp đông đông gió có thể đạt nhiệt độ bao nhiêu?
Tùy cấu hình hệ thống lạnh và yêu cầu sản phẩm, tủ có thể được thiết kế để vận hành ở mức nhiệt sâu khoảng -35°C hoặc theo thông số kỹ thuật của từng dự án.

3. Tủ đông gió phù hợp với những sản phẩm nào?
Thiết bị có thể sử dụng cho cá, tôm, mực, thịt, rau củ, trái cây và nhiều loại thực phẩm chế biến cần cấp đông theo mẻ.

4. Tủ cấp đông đông gió có cấp đông nhanh không?
Có. Quạt tuần hoàn đưa khí lạnh liên tục qua bề mặt sản phẩm, giúp tăng khả năng trao đổi nhiệt và rút ngắn thời gian cấp đông so với phương pháp làm lạnh thông thường.

5. Tủ đông gió khác gì kho lạnh?
Kho lạnh chủ yếu duy trì nhiệt độ để bảo quản sản phẩm đã được làm lạnh hoặc cấp đông. Tủ đông gió được thiết kế chuyên biệt để hạ nhiệt và cấp đông sản phẩm trong thời gian nhất định.

6. Làm sao xác định công suất tủ cấp đông phù hợp?
Cần dựa vào sản lượng cấp đông mỗi mẻ/giờ, loại sản phẩm, khối lượng từng sản phẩm, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ cần đạt và thời gian cấp đông. NEWTECHCO có thể tính toán tải lạnh dựa trên các thông số thực tế.

7. Tủ cấp đông đông gió có cần xả đá không?
Có. Trong quá trình vận hành, hơi ẩm có thể đóng tuyết trên dàn lạnh. Xả đá định kỳ giúp duy trì khả năng trao đổi nhiệt và hiệu suất của hệ thống.

8. Tủ cấp đông đông gió có thể thiết kế theo yêu cầu không?
Có. Kích thước tủ, số tầng khay, công suất lạnh, nhiệt độ vận hành, hướng cửa và cách bố trí thiết bị có thể được thiết kế phù hợp với mặt bằng và quy trình sản xuất.

9. Khi nào nên chọn tủ đông gió thay vì hầm đông hoặc IQF?
Tủ đông gió thường phù hợp với doanh nghiệp có sản lượng vừa và nhỏ, cấp đông theo mẻ và nhiều chủng loại sản phẩm. Với dây chuyền sản xuất liên tục hoặc sản lượng lớn, nên đánh giá thêm hầm đông gió, IQF hoặc các giải pháp cấp đông chuyên dụng.

10. NEWTECHCO có thiết kế và thi công hệ thống tủ cấp đông đông gió không?
Có. NEWTECHCO cung cấp giải pháp từ khảo sát, tính tải lạnh, thiết kế, lựa chọn thiết bị, cung cấp, lắp đặt, chạy thử đến bảo trì hệ thống, đáp ứng nhu cầu cấp đông cho nhà máy thực phẩm và thủy hải sản.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NHIỆT LẠNH NEWTECHCO

Địa chỉ : 107/6/2 Đường số 38, P. Hiệp Bình, TP.HCM.

Email: sale.refnewtechco@gmail.com

Hotline: 0982.456.257 / 0903.864.230 (Zalo/Viber/WhatsApp)

Thông số kỹ thuật của hầm đông

Công suất cấp đông : 2000 kG/mẽ

Thời gian cấp đông : 5-8 giờ

Sản phẩm : cá nguyên con trọng lượng từ 1- 5 kg/con.

Nhiệt độ sản phẩm vào : +10 C

Nhiệt độ sản phẩm ra : -18 C

Công suất lạnh cần thiết : 70kW (te=-40C)

Phương pháp cấp dịch : Bơm dịch

Phương pháp xả đá : Bằng nước

Số lượng : 01 hầm

Yêu cầu báo giá

    Newtechco